radio source
A radio source appears as a bright point on the astronomer's computer screen.
Định nghĩa
Danh từ: Một vật thể trong không gian phát ra sóng vô tuyến.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra một nguồn sóng vô tuyến mới trong thiên hà Andromeda.)
- (Mặt Trời là một nguồn sóng vô tuyến mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"compact radio source": nguồn sóng vô tuyến nhỏ gọn, thường là các lỗ đen hoặc sao neutron.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu các compact radio source để hiểu rõ hơn về vũ trụ. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các nguồn sóng vô tuyến nhỏ gọn để hiểu rõ hơn về vũ trụ.)
"extragalactic radio source": nguồn sóng vô tuyến ngoài thiên hà.
- Các extragalactic radio source thường là các chuẩn tinh xa xôi. (Các nguồn sóng vô tuyến ngoài thiên hà thường là các chuẩn tinh xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Radio wave (danh từ): sóng vô tuyến.
- Sóng vô tuyến được sử dụng trong viễn thông. (Sóng vô tuyến được sử dụng trong viễn thông.)
- Radio astronomy (danh từ): thiên văn học vô tuyến.
- Ngành radio astronomy nghiên cứu các vật thể phát ra sóng vô tuyến. (Ngành thiên văn học vô tuyến nghiên cứu các vật thể phát ra sóng vô tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Nguồn phát sóng vô tuyến: một thuật ngữ mô tả tương tự.
- Vật thể phát xạ vô tuyến: một cách diễn đạt khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.